волю́та волюта

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cuộn xoắn ốc, hình xoắn ốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchволю́таволю́ты
Sinh cáchволю́тыволю́т
Tặng cáchволю́теволю́там
Đối cáchволю́туволю́ты
Công cụ cáchволю́той, волю́тоюволю́тами
Giới cáchволю́теволю́тах