вольтме́тр вольтметр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vôn kế
  2. Vôn kế, von kế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвольтме́трвольтме́тры
Sinh cáchвольтме́травольтме́тров
Tặng cáchвольтме́трувольтме́трам
Đối cáchвольтме́трвольтме́тры
Công cụ cáchвольтме́тромвольтме́трами
Giới cáchвольтме́тревольтме́трах