вольтижёр
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kỵ sĩ biểu diễn, người cưỡi ngựa biểu diễn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вольтижёр | вольтижёры |
| Sinh cách | вольтижёра | вольтижёров |
| Tặng cách | вольтижёру | вольтижёрам |
| Đối cách | вольтижёра | вольтижёров |
| Công cụ cách | вольтижёром | вольтижёрами |
| Giới cách | вольтижёре | вольтижёрах |