вольта́ж вольтаж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. điện áp, vôn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвольта́жвольтажи́
Sinh cáchвольтажа́вольтаже́й
Tặng cáchвольтажу́вольтажа́м
Đối cáchвольта́жвольтажи́
Công cụ cáchвольтажо́мвольтажа́ми
Giới cáchвольтаже́вольтажа́х