вольт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Vôn, von

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchво́льтво́льты
Sinh cáchво́льтаво́льт
Tặng cáchво́льтуво́льтам
Đối cáchво́льтво́льты
Công cụ cáchво́льтомво́льтами
Giới cáchво́льтево́льтах

во́льта вольта

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vòng quay, điểm ngoặt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchво́льтаво́льты
Sinh cáchво́льтыво́льт
Tặng cáchво́льтево́льтам
Đối cáchво́льтуво́льты
Công cụ cáchво́льтой, во́льтоюво́льтами
Giới cáchво́льтево́льтах