во́льность вольность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sai luật, sai tráiотступление от нормыsự, điều
  2. suồng sã, quá trớnразвязностьhành vi, thái độ
  3. tự doсвободаnền, sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchво́льностьво́льности
Sinh cáchво́льностиво́льностей
Tặng cáchво́льностиво́льностям
Đối cáchво́льностьво́льности
Công cụ cáchво́льностьюво́льностями
Giới cáchво́льностиво́льностях

Ví dụ

  • поэтическая вольность
    [sự] thất luật
  • позволять себе вольности
    có cử chỉ suồng sã (quá trớn)

Từ đồng nghĩa