вольномы́слие вольномыслие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. tư tưởng tự do, chủ nghĩa tự do tư tưởng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвольномы́слиевольномы́слия
Sinh cáchвольномы́слиявольномы́слий
Tặng cáchвольномы́слиювольномы́слиям
Đối cáchвольномы́слиевольномы́слия
Công cụ cáchвольномы́слиемвольномы́слиями
Giới cáchвольномы́слиивольномы́слиях