вольномы́слие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- tư tưởng tự do, chủ nghĩa tự do tư tưởng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вольномы́слие | вольномы́слия |
| Sinh cách | вольномы́слия | вольномы́слий |
| Tặng cách | вольномы́слию | вольномы́слиям |
| Đối cách | вольномы́слие | вольномы́слия |
| Công cụ cách | вольномы́слием | вольномы́слиями |
| Giới cách | вольномы́слии | вольномы́слиях |