вольноду́мец вольнодумец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người tự do tư tưởng
  2. người theo chủ nghĩa tự do tư tưởng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвольноду́мецвольноду́мцы
Sinh cáchвольноду́мцавольноду́мцев
Tặng cáchвольноду́мцувольноду́мцам
Đối cáchвольноду́мцавольноду́мцев
Công cụ cáchвольноду́мцемвольноду́мцами
Giới cáchвольноду́мцевольноду́мцах