во́льница
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nhóm người tự do, bọn lưu manh, kẻ ngang tàng, trẻ con nghịch ngợm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | во́льница | во́льницы |
| Sinh cách | во́льницы | во́льниц |
| Tặng cách | во́льнице | во́льницам |
| Đối cách | во́льницу | во́льницы |
| Công cụ cách | во́льницей, во́льницею | во́льницами |
| Giới cách | во́льнице | во́льницах |