во́льная вольная
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- giấy giải phóng nông nô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | во́льная | во́льные |
|---|
| Sinh cách | во́льной | во́льных |
|---|
| Tặng cách | во́льной | во́льным |
|---|
| Đối cách | во́льную | во́льных |
|---|
| Công cụ cách | во́льной | во́льными |
|---|
| Giới cách | во́льной | во́льных |
|---|
Nghĩa
- tự do
- tự do, không hạn chếwith regards to will
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | во́льный | во́льное | во́льная | во́льные |
|---|
| Sinh cách | во́льного | во́льного | во́льной | во́льных |
|---|
| Tặng cách | во́льному | во́льному | во́льной | во́льным |
|---|
| Đối cách | во́льный, во́льного | во́льное | во́льную | во́льные, во́льных |
|---|
| Công cụ cách | во́льным | во́льным | во́льной, (во́льною) | во́льными |
|---|
| Giới cách | во́льном | во́льном | во́льной | во́льных |
|---|
| Dạng ngắn | во́лен | во́льно | вольна́ | во́льны, вольны́ |
|---|