волы́нщик волынщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người chơi kèn túi
  2. kẻ lười biếng, kẻ làm việc chậm chạp
  3. người thổi kèn
  4. người thổi kèn, kẻ lười biếng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchволы́нщикволы́нщики
Sinh cáchволы́нщикаволы́нщиков
Tặng cáchволы́нщикуволы́нщикам
Đối cáchволы́нщикаволы́нщиков
Công cụ cáchволы́нщикомволы́нщиками
Giới cáchволы́нщикеволы́нщиках