волы́нщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người chơi kèn túi
- kẻ lười biếng, kẻ làm việc chậm chạp
- người thổi kèn
- người thổi kèn, kẻ lười biếng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | волы́нщик | волы́нщики |
| Sinh cách | волы́нщика | волы́нщиков |
| Tặng cách | волы́нщику | волы́нщикам |
| Đối cách | волы́нщика | волы́нщиков |
| Công cụ cách | волы́нщиком | волы́нщиками |
| Giới cách | волы́нщике | волы́нщиках |