волшба́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- phép thuật, phù phép, bùa chú, ma thuật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | волшба́ | волшбы́ |
| Sinh cách | волшбы́ | во́лшб |
| Tặng cách | волшбе́ | волшба́м |
| Đối cách | волшбу́ | волшбы́ |
| Công cụ cách | волшбо́й, волшбо́ю | волшба́ми |
| Giới cách | волшбе́ | волшба́х |