волосо́к волосок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dây tócтонкая нить
  2. lò-xo conпружинка
  3. lông con, lông tơsợi
  4. Tóc con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchволосо́кволоски́
Sinh cáchволоска́волоско́в
Tặng cáchволоску́волоска́м
Đối cáchволосо́кволоски́
Công cụ cáchволоско́мволоска́ми
Giới cáchволоске́волоска́х

Ví dụ

  • волосок лампочки
    sợi đèn

Từ liên quan