воло́сность волосность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hiện tượng mao dẫn, tính mao dẫn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchволо́сностьволо́сности
Sinh cáchволо́сностиволо́сностей
Tặng cáchволо́сностиволо́сностям
Đối cáchволо́сностьволо́сности
Công cụ cáchволо́сностьюволо́сностями
Giới cáchволо́сностиволо́сностях