волопа́с волопас

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chòm sao Bootes, sao Bootes

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchволопа́сволопа́сы
Sinh cáchволопа́саволопа́сов
Tặng cáchволопа́суволопа́сам
Đối cáchволопа́саволопа́сов
Công cụ cáchволопа́сомволопа́сами
Giới cáchволопа́севолопа́сах