волоку́ша волокуша

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. xe trượt tuyết, xe kéo
  2. lưới kéo, lưới đánh cá, lưới cào

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchволоку́шаволоку́ши
Sinh cáchволоку́шиволоку́ш
Tặng cáchволоку́шеволоку́шам
Đối cáchволоку́шуволоку́ши
Công cụ cáchволоку́шей, волоку́шеюволоку́шами
Giới cáchволоку́шеволоку́шах