волоку́ша
danh từbất động vật
Nghĩa
- xe trượt tuyết, xe kéo
- lưới kéo, lưới đánh cá, lưới cào
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | волоку́ша | волоку́ши |
| Sinh cách | волоку́ши | волоку́ш |
| Tặng cách | волоку́ше | волоку́шам |
| Đối cách | волоку́шу | волоку́ши |
| Công cụ cách | волоку́шей, волоку́шею | волоку́шами |
| Giới cách | волоку́ше | волоку́шах |