волокно́ волокно

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Sợi, thớ, tơ, xơ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchволокно́воло́кна
Sinh cáchволокна́воло́кон
Tặng cáchволокну́воло́кнам
Đối cáchволокно́воло́кна
Công cụ cáchволокно́мволо́кнами
Giới cáchволокне́воло́кнах

Ví dụ

  • искусственное волокно
    sợi (tơ, xơ) nhân tạo

Từ liên quan