волокно́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Sợi, thớ, tơ, xơ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | волокно́ | воло́кна |
| Sinh cách | волокна́ | воло́кон |
| Tặng cách | волокну́ | воло́кнам |
| Đối cách | волокно́ | воло́кна |
| Công cụ cách | волокно́м | воло́кнами |
| Giới cách | волокне́ | воло́кнах |
Ví dụ
- искусственное волокноsợi (tơ, xơ) nhân tạo