волноме́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- máy đo sóng, thiết bị đo sóng
- máy đo bước sóng, thiết bị đo bước sóng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | волноме́р | волноме́ры |
| Sinh cách | волноме́ра | волноме́ров |
| Tặng cách | волноме́ру | волноме́рам |
| Đối cách | волноме́р | волноме́ры |
| Công cụ cách | волноме́ром | волноме́рами |
| Giới cách | волноме́ре | волноме́рах |