волноме́р волномер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy đo sóng, thiết bị đo sóng
  2. máy đo bước sóng, thiết bị đo bước sóng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchволноме́рволноме́ры
Sinh cáchволноме́раволноме́ров
Tặng cáchволноме́руволноме́рам
Đối cáchволноме́рволноме́ры
Công cụ cáchволноме́ромволноме́рами
Giới cáchволноме́револноме́рах