волкула́к волкулак

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người sói, sói biến hình, yêu quái sói

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchволкула́кволкула́ки
Sinh cáchволкула́каволкула́ков
Tặng cáchволкула́куволкула́кам
Đối cáchволкула́каволкула́ков
Công cụ cáchволкула́комволкула́ками
Giới cáchволкула́кеволкула́ках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa