волкула́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người sói, sói biến hình, yêu quái sói
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | волкула́к | волкула́ки |
| Sinh cách | волкула́ка | волкула́ков |
| Tặng cách | волкула́ку | волкула́кам |
| Đối cách | волкула́ка | волкула́ков |
| Công cụ cách | волкула́ком | волкула́ками |
| Giới cách | волкула́ке | волкула́ках |