волжа́нин
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người vùng sông Volga, người sông Volga
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | волжа́нин | волжа́не |
| Sinh cách | волжа́нина | волжа́н |
| Tặng cách | волжа́нину | волжа́нам |
| Đối cách | волжа́нина | волжа́н |
| Công cụ cách | волжа́нином | волжа́нами |
| Giới cách | волжа́нине | волжа́нах |