волжа́нин волжанин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người vùng sông Volga, người sông Volga

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchволжа́нинволжа́не
Sinh cáchволжа́нинаволжа́н
Tặng cáchволжа́нинуволжа́нам
Đối cáchволжа́нинаволжа́н
Công cụ cáchволжа́ниномволжа́нами
Giới cáchволжа́ниневолжа́нах