воле́ние воление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. ý chí, sự muốn, ý muốn, sự tự nguyện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchволе́ниеволе́ния
Sinh cáchволе́нияволе́ний
Tặng cáchволе́ниюволе́ниям
Đối cáchволе́ниеволе́ния
Công cụ cáchволе́ниемволе́ниями
Giới cáchволе́нииволе́ниях