вола́н волан

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. cầu lôngquả
  2. viền đăng-tenоборка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвола́нвола́ны
Sinh cáchвола́навола́нов
Tặng cáchвола́нувола́нам
Đối cáchвола́нвола́ны
Công cụ cáchвола́номвола́нами
Giới cáchвола́невола́нах