вол
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Bò thiến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вол | волы́ |
| Sinh cách | вола́ | воло́в |
| Tặng cách | волу́ | вола́м |
| Đối cách | вола́ | воло́в |
| Công cụ cách | воло́м | вола́ми |
| Giới cách | воле́ | вола́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вол | волы́ |
| Sinh cách | вола́ | воло́в |
| Tặng cách | волу́ | вола́м |
| Đối cách | вола́ | воло́в |
| Công cụ cách | воло́м | вола́ми |
| Giới cách | воле́ | вола́х |