вокали́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hệ thống nguyên âm, học thuyết về nguyên âm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вокали́зм | вокали́змы |
| Sinh cách | вокали́зма | вокали́змов |
| Tặng cách | вокали́зму | вокали́змам |
| Đối cách | вокали́зм | вокали́змы |
| Công cụ cách | вокали́змом | вокали́змами |
| Giới cách | вокали́зме | вокали́змах |