вокали́зм вокализм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hệ thống nguyên âm, học thuyết về nguyên âm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвокали́змвокали́змы
Sinh cáchвокали́змавокали́змов
Tặng cáchвокали́змувокали́змам
Đối cáchвокали́змвокали́змы
Công cụ cáchвокали́змомвокали́змами
Giới cáchвокали́змевокали́змах