вока́була вокабула

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. từ mục, từ khóaзаголовок словарной статьи
  2. từ mục, từ gốcзаголовок словарной статьи
  3. từ vựng nước ngoài kèm nghĩaиностранное слово с переводом
  4. từ mục, mục từ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвока́булавока́булы
Sinh cáchвока́булывока́бул
Tặng cáchвока́булевока́булам
Đối cáchвока́булувока́булы
Công cụ cáchвока́булой, вока́булоювока́булами
Giới cáchвока́булевока́булах