вока́була
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- từ mục, từ khóaзаголовок словарной статьи
- từ mục, từ gốcзаголовок словарной статьи
- từ vựng nước ngoài kèm nghĩaиностранное слово с переводом
- từ mục, mục từ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вока́була | вока́булы |
| Sinh cách | вока́булы | вока́бул |
| Tặng cách | вока́буле | вока́булам |
| Đối cách | вока́булу | вока́булы |
| Công cụ cách | вока́булой, вока́булою | вока́булами |
| Giới cách | вока́буле | вока́булах |