во́йлок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Phớt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | во́йлок | во́йлоки |
| Sinh cách | во́йлока | во́йлоков |
| Tặng cách | во́йлоку | во́йлокам |
| Đối cách | во́йлок | во́йлоки |
| Công cụ cách | во́йлоком | во́йлоками |
| Giới cách | во́йлоке | во́йлоках |