возю́кать возюкать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lôi kéo, bôi lem, nghịch ngợm

Chia động từ

Hiện tại
явозю́каю
тывозю́каешь
он / она / оновозю́кает
мывозю́каем
вывозю́каете
онивозю́кают
Quá khứ
Giống đựcвозю́кал
Giống cáiвозю́кала
Giống trungвозю́кало
Số nhiềuвозю́кали
Mệnh lệnh
Số ítвозю́кай
Số nhiềuвозю́кайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвозю́кающийвозю́кавший
Bị độngвозю́каемыйвозю́канный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвозю́каявозю́кав, возю́кавши