возю́кать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lôi kéo, bôi lem, nghịch ngợm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | возю́каю |
| ты | возю́каешь |
| он / она / оно | возю́кает |
| мы | возю́каем |
| вы | возю́каете |
| они | возю́кают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | возю́кал |
| Giống cái | возю́кала |
| Giống trung | возю́кало |
| Số nhiều | возю́кали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | возю́кай |
| Số nhiều | возю́кайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | возю́кающий | возю́кавший |
| Bị động | возю́каемый | возю́канный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | возю́кая | возю́кав, возю́кавши |