возомни́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tự cao, tưởng mình
- tưởng, cho là
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | возомню́ |
| ты | возомни́шь |
| он / она / оно | возомни́т |
| мы | возомни́м |
| вы | возомни́те |
| они | возомня́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | возомни́л |
| Giống cái | возомни́ла |
| Giống trung | возомни́ло |
| Số nhiều | возомни́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | возомни́ |
| Số nhiều | возомни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | возомни́вший |
| Bị động | — | возомнённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | возомни́в, возомни́вши |