возоблада́ть возобладать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thắng thế, chiếm ưu thế, áp đảo, thống trị

Chia động từ

Tương lai
явозоблада́ю
тывозоблада́ешь
он / она / оновозоблада́ет
мывозоблада́ем
вывозоблада́ете
онивозоблада́ют
Quá khứ
Giống đựcвозоблада́л
Giống cáiвозоблада́ла
Giống trungвозоблада́ло
Số nhiềuвозоблада́ли
Mệnh lệnh
Số ítвозоблада́й
Số nhiềuвозоблада́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—возоблада́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—возоблада́в, возобладавши