вознегодова́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- phẫn nộ, nổi giận, tỏ vẻ bất bình
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вознегоду́ю |
| ты | вознегоду́ешь |
| он / она / оно | вознегоду́ет |
| мы | вознегоду́ем |
| вы | вознегоду́ете |
| они | вознегоду́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вознегодова́л |
| Giống cái | вознегодова́ла |
| Giống trung | вознегодова́ло |
| Số nhiều | вознегодова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вознегоду́й |
| Số nhiều | вознегоду́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вознегодова́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вознегоду́я | вознегодова́в, вознегодовавши |