возмуще́ние возмущение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Căm phẫn, công phẫn, phẫn nộ, phẫn uất, tức giận, nổi giận

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвозмуще́ниевозмуще́ния
Sinh cáchвозмуще́ниявозмуще́ний
Tặng cáchвозмуще́ниювозмуще́ниям
Đối cáchвозмуще́ниевозмуще́ния
Công cụ cáchвозмуще́ниемвозмуще́ниями
Giới cáchвозмуще́ниивозмуще́ниях

Ví dụ

  • с возмущениеем
    lòng đầy căm phẫn, [một cách] phẫn nộ
  • сказать с возмущениеем
    căm phẫn nói
  • атмосферные возмущениея
    những nhiễu động khí quyển

Từ liên quan