возмести́ться возместиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. được bồi thường, được hoàn lại, được bù đắp, được chi trả

Chia động từ

Tương lai
явозмещу́сь
тывозмести́шься
он / она / оновозмести́тся
мывозмести́мся
вывозмести́тесь
онивозместя́тся
Quá khứ
Giống đựcвозмести́лся
Giống cáiвозмести́лась
Giống trungвозмести́лось
Số nhiềuвозмести́лись
Mệnh lệnh
Số ítвозмести́сь
Số nhiềuвозмести́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—возмести́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—возместившись, возместя́сь