возме́здие возмездие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Trừng phạt, trừng trị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвозмездиевозмездия
Sinh cáchвозмездиявозмездий
Tặng cáchвозмездиювозмездиям
Đối cáchвозмездиевозмездия
Công cụ cáchвозмездиемвозмездиями
Giới cáchвозмездиивозмездиях