возлия́ние возлияние

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự uống rượu, chén rượuпитьё спиртных напитков
  2. sự rót rượu cúng tế, lễ dâng rượuпринесение вина в жертву богам
  3. sự rót rượu, lễ dâng rượu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвозлия́ниевозлия́ния
Sinh cáchвозлия́ниявозлия́ний
Tặng cáchвозлия́ниювозлия́ниям
Đối cáchвозлия́ниевозлия́ния
Công cụ cáchвозлия́ниемвозлия́ниями
Giới cáchвозлия́ниивозлия́ниях