возлия́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự uống rượu, chén rượuпитьё спиртных напитков
- sự rót rượu cúng tế, lễ dâng rượuпринесение вина в жертву богам
- sự rót rượu, lễ dâng rượu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | возлия́ние | возлия́ния |
| Sinh cách | возлия́ния | возлия́ний |
| Tặng cách | возлия́нию | возлия́ниям |
| Đối cách | возлия́ние | возлия́ния |
| Công cụ cách | возлия́нием | возлия́ниями |
| Giới cách | возлия́нии | возлия́ниях |