возлагаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được giao, được đặt, được ấn định, được phân côngon
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | возлага́ющийся | возлага́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | возлагаясь | возлагавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | возлага́ющийся | возлага́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | возлагаясь | возлагавшись |