возлага́ть возлагать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đặt vào, giao phóhopes, expectations for

Chia động từ

Hiện tại
явозлага́ю
тывозлага́ешь
он / она / оновозлага́ет
мывозлага́ем
вывозлага́ете
онивозлага́ют
Quá khứ
Giống đựcвозлага́л
Giống cáiвозлага́ла
Giống trungвозлага́ло
Số nhiềuвозлага́ли
Mệnh lệnh
Số ítвозлага́й
Số nhiềuвозлага́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвозлага́ющийвозлага́вший
Bị độngвозлага́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвозлага́явозлагав, возлагавши