возлага́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đặt vào, giao phóhopes, expectations for
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | возлага́ю |
| ты | возлага́ешь |
| он / она / оно | возлага́ет |
| мы | возлага́ем |
| вы | возлага́ете |
| они | возлага́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | возлага́л |
| Giống cái | возлага́ла |
| Giống trung | возлага́ло |
| Số nhiều | возлага́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | возлага́й |
| Số nhiều | возлага́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | возлага́ющий | возлага́вший |
| Bị động | возлага́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | возлага́я | возлагав, возлагавши |