возжа́ждать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- khao khát mãnh liệt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | возжа́жду |
| ты | возжа́ждешь |
| он / она / оно | возжа́ждет |
| мы | возжа́ждем |
| вы | возжа́ждете |
| они | возжа́ждут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | возжа́ждал |
| Giống cái | возжа́ждала |
| Giống trung | возжа́ждало |
| Số nhiều | возжа́ждали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | возжа́жди |
| Số nhiều | возжа́ждите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | возжа́ждавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | возжа́ждав, возжаждавши |