возжа́ждать возжаждать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khao khát mãnh liệt

Chia động từ

Tương lai
явозжа́жду
тывозжа́ждешь
он / она / оновозжа́ждет
мывозжа́ждем
вывозжа́ждете
онивозжа́ждут
Quá khứ
Giống đựcвозжа́ждал
Giống cáiвозжа́ждала
Giống trungвозжа́ждало
Số nhiềuвозжа́ждали
Mệnh lệnh
Số ítвозжа́жди
Số nhiềuвозжа́ждите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—возжа́ждавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—возжа́ждав, возжаждавши