возду́шность воздушность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự nhẹ nhàng, tính thoáng đãng, sự thanh thoát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвозду́шностьвозду́шности
Sinh cáchвозду́шностивозду́шностей
Tặng cáchвозду́шностивозду́шностям
Đối cáchвозду́шностьвозду́шности
Công cụ cáchвозду́шностьювозду́шностями
Giới cáchвозду́шностивозду́шностях