воздухово́д
danh từbất động vật
Nghĩa
- ống gió, đường ống dẫn khí
- ống gió, đường ống dẫn khí, hệ thống thông gió
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | воздухово́д | воздухово́ды |
| Sinh cách | воздухово́да | воздухово́дов |
| Tặng cách | воздухово́ду | воздухово́дам |
| Đối cách | воздухово́д | воздухово́ды |
| Công cụ cách | воздухово́дом | воздухово́дами |
| Giới cách | воздухово́де | воздухово́дах |