возде́тый воздетый

tính từ

Nghĩa

  1. được giơ cao, được nâng lên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвозде́тыйвозде́тоевозде́таявозде́тые
Sinh cáchвозде́тоговозде́тоговозде́тойвозде́тых
Tặng cáchвозде́томувозде́томувозде́тойвозде́тым
Đối cáchвозде́того, возде́тыйвозде́тоевозде́туювозде́тых, возде́тые
Công cụ cáchвозде́тымвозде́тымвозде́той, возде́тоювозде́тыми
Giới cáchвозде́томвозде́томвозде́тойвозде́тых
Dạng ngắnвоздетвоздетовоздетавоздеты

возде́ть воздеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giơ lên cao

Chia động từ

Tương lai
явозде́ну
тывозде́нешь
он / она / оновозде́нет
мывозде́нем
вывозде́нете
онивозде́нут
Quá khứ
Giống đựcвозде́л
Giống cáiвозде́ла
Giống trungвозде́ло
Số nhiềuвозде́ли
Mệnh lệnh
Số ítвозде́нь
Số nhiềuвозде́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—возде́вший
Bị động—возде́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—возде́в, воздевши