возде́лывать возделывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cày bừa, cầy cấy, làm đất, canh tác
  2. gieo trồng, trồng trọt, trồng, gieoбыращивать

Chia động từ

Hiện tại
явозде́лываю
тывозде́лываешь
он / она / оновозде́лывает
мывозде́лываем
вывозде́лываете
онивозде́лывают
Quá khứ
Giống đựcвозде́лывал
Giống cáiвозде́лывала
Giống trungвозде́лывало
Số nhiềuвозде́лывали
Mệnh lệnh
Số ítвозде́лывай
Số nhiềuвозде́лывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвозде́лывающийвозде́лывавший
Bị độngвозде́лываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвозде́лываявозделывав, возделывавши