воздвиже́ние
danh từgiống trung
Nghĩa
- Lễ Suy tôn Thánh giá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | воздвиже́ние | воздвиже́ния |
| Sinh cách | воздвиже́ния | воздвиже́ний |
| Tặng cách | воздвиже́нию | воздвиже́ниям |
| Đối cách | воздвиже́ние | воздвиже́ния |
| Công cụ cách | воздвиже́нием | воздвиже́ниями |
| Giới cách | воздвиже́нии | воздвиже́ниях |