воздвиже́ние воздвижение

danh từgiống trung

Nghĩa

  1. Lễ Suy tôn Thánh giá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвоздвиже́ниевоздвиже́ния
Sinh cáchвоздвиже́ниявоздвиже́ний
Tặng cáchвоздвиже́ниювоздвиже́ниям
Đối cáchвоздвиже́ниевоздвиже́ния
Công cụ cáchвоздвиже́ниемвоздвиже́ниями
Giới cáchвоздвиже́ниивоздвиже́ниях

воздви́жение воздвижение

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Lễ Suy tôn Thánh giá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвоздви́жениевоздви́жения
Sinh cáchвоздви́жениявоздви́жений
Tặng cáchвоздви́жениювоздви́жениям
Đối cáchвоздви́жениевоздви́жения
Công cụ cáchвоздви́жениемвоздви́жениями
Giới cáchвоздви́жениивоздви́жениях