воздвига́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể воздви́гнутьdựng lên
Nghĩa
- Dựng lên, xây lên, xây dựng, kiến thiết, dựng, xây, lập
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | воздвига́ю |
| ты | воздвига́ешь |
| он / она / оно | воздвига́ет |
| мы | воздвига́ем |
| вы | воздвига́ете |
| они | воздвига́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | воздвига́л |
| Giống cái | воздвига́ла |
| Giống trung | воздвига́ло |
| Số nhiều | воздвига́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | воздвига́й |
| Số nhiều | воздвига́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | воздвига́ющий | воздвига́вший |
| Bị động | воздвига́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | воздвига́я | воздвигав, воздвигавши |
Ví dụ
- воздвигать памятникdựng (xây, lập) đài kỷ niệm