воздвига́ть воздвигать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Dựng lên, xây lên, xây dựng, kiến thiết, dựng, xây, lập

Chia động từ

Hiện tại
явоздвига́ю
тывоздвига́ешь
он / она / оновоздвига́ет
мывоздвига́ем
вывоздвига́ете
онивоздвига́ют
Quá khứ
Giống đựcвоздвига́л
Giống cáiвоздвига́ла
Giống trungвоздвига́ло
Số nhiềuвоздвига́ли
Mệnh lệnh
Số ítвоздвига́й
Số nhiềuвоздвига́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвоздвига́ющийвоздвига́вший
Bị độngвоздвига́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвоздвига́явоздвигав, воздвигавши

Ví dụ

  • воздвигать памятник
    dựng (xây, lập) đài kỷ niệm