возгоня́ться возгоняться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thăng hoa
  2. thăng hoa, được thăng hoa

Chia động từ

Hiện tại
я—
ты—
он / она / оновозгоня́ется
мы—
вы—
онивозгоня́ются
Quá khứ
Giống đựcвозгоня́лся
Giống cáiвозгоня́лась
Giống trungвозгоня́лось
Số nhiềuвозгоня́лись

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвозгоня́ющийсявозгоня́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвозгоня́ясьвозгонявшись