возгоня́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- thăng hoa
- thăng hoa, được thăng hoa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | — |
| ты | — |
| он / она / оно | возгоня́ется |
| мы | — |
| вы | — |
| они | возгоня́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | возгоня́лся |
| Giống cái | возгоня́лась |
| Giống trung | возгоня́лось |
| Số nhiều | возгоня́лись |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | возгоня́ющийся | возгоня́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | возгоня́ясь | возгонявшись |