возго́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự thăng hoa, quá trình thăng hoa, thăng hoa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | возго́нка | возго́нки |
| Sinh cách | возго́нки | возго́нок |
| Tặng cách | возго́нке | возго́нкам |
| Đối cách | возго́нку | возго́нки |
| Công cụ cách | возго́нкой, возго́нкою | возго́нками |
| Giới cách | возго́нке | возго́нках |