возго́нка возгонка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự thăng hoa, quá trình thăng hoa, thăng hoa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвозго́нкавозго́нки
Sinh cáchвозго́нкивозго́нок
Tặng cáchвозго́нкевозго́нкам
Đối cáchвозго́нкувозго́нки
Công cụ cáchвозго́нкой, возго́нкоювозго́нками
Giới cáchвозго́нкевозго́нках