во́зглас возглас

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tiếng kêu, tiếng hô, tiếng reo, tiếng hò reo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchво́згласво́згласы
Sinh cáchво́згласаво́згласов
Tặng cáchво́згласуво́згласам
Đối cáchво́згласво́згласы
Công cụ cáchво́згласомво́згласами
Giới cáchво́згласево́згласах

Ví dụ

  • радостный возглас
    tiếng hò reo hân hoan, tiếng hò reo tán thành