во́зглас
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tiếng kêu, tiếng hô, tiếng reo, tiếng hò reo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | во́зглас | во́згласы |
| Sinh cách | во́згласа | во́згласов |
| Tặng cách | во́згласу | во́згласам |
| Đối cách | во́зглас | во́згласы |
| Công cụ cách | во́згласом | во́згласами |
| Giới cách | во́згласе | во́згласах |
Ví dụ
- радостный возгласtiếng hò reo hân hoan, tiếng hò reo tán thành