возглавля́ться возглавляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. do, đứng đầu, dẫn dắt, chỉ huy

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвозглавля́ющийсявозглавля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвозглавля́ясь—