возглавля́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- do, đứng đầu, dẫn dắt, chỉ huy
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | возглавля́ющийся | возглавля́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | возглавля́ясь | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | возглавля́ющийся | возглавля́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | возглавля́ясь | — |