возводиться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được xây dựng, được dựng lên, được kiến tạo
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | возводя́щийся | возводи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | возводя́сь | возводившись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | возводя́щийся | возводи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | возводя́сь | возводившись |