возводиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được xây dựng, được dựng lên, được kiến tạo

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвозводя́щийсявозводи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвозводя́сьвозводившись