возведе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- nâng lênsự
- Xây, dựng, xây dựng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | возведе́ние | возведе́ния |
| Sinh cách | возведе́ния | возведе́ний |
| Tặng cách | возведе́нию | возведе́ниям |
| Đối cách | возведе́ние | возведе́ния |
| Công cụ cách | возведе́нием | возведе́ниями |
| Giới cách | возведе́нии | возведе́ниях |
Ví dụ
- возведение в степень[sự] nâng lên lũy thừa
- возведение в квадрат[sự] bình phương
- возведение в куб[sự] lập phương