возведе́ние возведение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. nâng lênsự
  2. Xây, dựng, xây dựng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвозведе́ниевозведе́ния
Sinh cáchвозведе́ниявозведе́ний
Tặng cáchвозведе́ниювозведе́ниям
Đối cáchвозведе́ниевозведе́ния
Công cụ cáchвозведе́ниемвозведе́ниями
Giới cáchвозведе́ниивозведе́ниях

Ví dụ

  • возведение в степень
    [sự] nâng lên lũy thừa
  • возведение в квадрат
    [sự] bình phương
  • возведение в куб
    [sự] lập phương