возбуди́мость возбудимость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Dễ hưng phấn, dễ bị kích thích, dễ bị kích động, dễ xúc cảm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвозбуди́мостьвозбуди́мости
Sinh cáchвозбуди́мостивозбуди́мостей
Tặng cáchвозбуди́мостивозбуди́мостям
Đối cáchвозбуди́мостьвозбуди́мости
Công cụ cáchвозбуди́мостьювозбуди́мостями
Giới cáchвозбуди́мостивозбуди́мостях